se manquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Thân mật) Không tự sát nổi: Cụm từ này diễn tả một tình huống hài hước hoặc mỉa mai khi một người thất bại trong việc tự sát, thường do sự vụng về, thiếu quyết tâm hoặc các yếu tố bên ngoài can thiệp. không mang nghĩa đen nghiêm túc về tự sát thường được dùng để châm biếm, giễu cợt một sự thất bại nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ: (Hắn ta lại trượt kỳ thi nữa rồi, rồi hắn sẽ tự sát không nổi mất thôi!) - (Với sự thiếu can đảm của anh ta, nếu thử đi nữa thì anh ta cũng sẽ không tự sát nổi đâu.) -
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã (). Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi thảo luận nghiêm túc về vấn đề sức khỏe tâm thần hay tự tử.
  • Thường xuất hiện trong lời nói bông đùa giữa bạn bè thân thiết hoặc trong các tác phẩm hài kịch, truyện tranh để tạo hiệu ứng hài hước từ một tình huống bi kịch giả định.
Biến thể từ gần giống
  • Manquer (động từ): Thiếu, thất bại, nhớ. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
  • Se rater (tự động từ, thân mật): Có nghĩa tương tự "se manquer" - thất bại, làm hỏng việc, (đùa cợt) không tự sát nổi. (Hắn ta lại làm hỏng cái bánh nữa rồi, đúngđồ vô dụng!)
  • Échouer (động từ): Thất bại (trang trọng hơn). (Anh ấy đã trượt kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh đùa cợt, thân mật)
  • Se rater: (Như trên).
  • Faire un bide (thân mật): Thất bại thảm hại (nghĩa rộng).
  • Foirer (rất thân mật): Làm hỏng bét, thất bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manquer de + nom: Thiếu cái gì đó. (Anh ta thiếu can đảm.)
  • Manquer à quelqu'un: Làm cho ai đó nhớ, thiếu vắng. (Anh nhớ em. / Tôi nhớ bạn.)
  • Manquer + infinitif: Suýt làm gì đó, lỡ không làm gì đó. (Tôi suýt ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • Manquer son coup: Thất bại trong một việc gì đó.
  • Il ne manquait plus que ça!: Thế là đủ rồi! (Thiếu mỗi cái này nữa là đủ bộ! - diễn tả sự bực mình khi một chuyện xấu nữa xảy ra).
tự động từ
  1. (thân mật) không tự sát nổi

Từ gần giống